Vòng 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aldosivi Mar del Plata
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Independiente
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Argentinos Juniors
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Barracas Central
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 |
Banfield
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 |
Belgrano
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 |
Boca Juniors
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 |
Defensa Y Justicia
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 |
Gimnasia Mendoza
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 |
River Plate
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 |
Racing Club
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 |
CA Huracan
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 |
Instituto AC Cordoba
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 |
Central Cordoba SDE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 |
Lanus
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 |
Estudiantes La Plata
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 |
Gimnasia La Plata
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 |
Estudiantes Rio Cuarto
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 |
Deportivo Riestra
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 |
Rosario Central
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 |
Independiente Rivadavia
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 |
Newells Old Boys
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 |
CA Platense
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 |
Sarmiento Junin
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 |
Velez Sarsfield
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 |
San Lorenzo
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 |
Club Atlético Unión
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 |
Talleres Cordoba
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 |
Club Atletico Tigre
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 |
Atletico Tucuman
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng 16
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rosario Central
|
16 | 8 | 7 | 1 | 10 | 31 |
| 2 |
Lanus
|
16 | 9 | 3 | 4 | 7 | 30 |
| 3 |
Boca Juniors
|
16 | 8 | 5 | 3 | 16 | 29 |
| 4 |
Deportivo Riestra
|
16 | 8 | 4 | 4 | 7 | 28 |
| 5 |
Velez Sarsfield
|
16 | 7 | 5 | 4 | 7 | 26 |
| 6 |
Club Atlético Unión
|
16 | 6 | 7 | 3 | 7 | 25 |
| 7 |
Racing Club
|
16 | 7 | 4 | 5 | 3 | 25 |
| 8 |
Central Cordoba SDE
|
16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 |
| 9 |
Argentinos Juniors
|
16 | 7 | 3 | 6 | 5 | 24 |
| 10 |
San Lorenzo
|
16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 |
| 11 |
Barracas Central
|
16 | 5 | 8 | 3 | 2 | 23 |
| 12 |
River Plate
|
16 | 6 | 4 | 6 | 5 | 22 |
| 13 |
Club Atletico Tigre
|
16 | 5 | 7 | 4 | 1 | 22 |
| 14 |
Gimnasia La Plata
|
16 | 7 | 1 | 8 | -2 | 22 |
| 15 |
Estudiantes La Plata
|
16 | 6 | 3 | 7 | -1 | 21 |
| 16 |
Talleres Cordoba
|
16 | 5 | 6 | 5 | -3 | 21 |
| 17 |
Banfield
|
16 | 6 | 3 | 7 | -6 | 21 |
| 18 |
Belgrano
|
16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 |
| 19 |
Sarmiento Junin
|
16 | 5 | 5 | 6 | -4 | 20 |
| 20 |
CA Huracan
|
16 | 5 | 5 | 6 | -5 | 20 |
| 21 |
San Martin San Juan
|
16 | 4 | 7 | 5 | -3 | 19 |
| 22 |
Defensa Y Justicia
|
16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 |
| 23 |
Independiente
|
16 | 4 | 6 | 6 | 1 | 18 |
| 24 |
Atletico Tucuman
|
16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 |
| 25 |
Aldosivi Mar del Plata
|
16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 |
| 26 |
Independiente Rivadavia
|
16 | 3 | 7 | 6 | -3 | 16 |
| 27 |
Instituto AC Cordoba
|
16 | 3 | 7 | 6 | -8 | 16 |
| 28 |
Newells Old Boys
|
16 | 3 | 5 | 8 | -10 | 14 |
| 29 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
|
16 | 1 | 9 | 6 | -8 | 12 |
| 30 |
CA Platense
|
16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 |
Bảng xếp hạng Argentina là một công cụ hữu ích giúp người hâm mộ và cược thủ nắm bắt nhanh chóng tình hình giải đấu này.
Bảng xếp hạng vô địch quốc gia Argentina là gì?
Bảng xếp hạng vô địch quốc gia Argentina cung cấp thông tin về thứ hạng các đội bóng tham gia giải đấu. Nó bao gồm số điểm, số trận đấu, số thắng, hòa, thua của mỗi đội. Theo dõi bảng xếp hạng này giúp người xem hiểu rõ vị trí hiện tại của đội bóng yêu thích.

Tính năng chính của bảng xếp hạng giải vô địch quốc gia Argentina
- Cập nhật kết quả bóng đá Argentina nhanh chóng: Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi trận đấu.
- Thông tin chi tiết: Các chỉ số như số bàn thắng, bàn thua, hay hiệu số bàn thắng bại đều có mặt.
- So sánh đội bóng: Người dùng có thể so sánh thành tích giữa các đội, từ đó nhận định hiệu suất thi đấu.

Lợi ích khi theo dõi bảng xếp hạng bóng đá Argentina
Theo dõi bảng xếp hạng giải vô địch Argentina không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin nhanh chóng mà còn:
- Quản lý cược tốt hơn: Cược thủ có thể sử dụng thông tin từ bảng xếp hạng để đưa ra quyết định cá cược chính xác hơn.
- Tham gia thảo luận: Thông tin từ bảng xếp hạng là cơ sở để bàn luận về các trận đấu, cầu thủ và đội bóng với bạn bè.
- Theo dõi tiến trình của giải đấu: Nắm vững cục diện giải đấu giúp bạn không bỏ lỡ những khoảnh khắc thú vị.

Cách sử dụng bảng xếp hạng giải vô địch Argentina
Để sử dụng bảng xếp hạng bóng đá Argentina hiệu quả, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Truy cập trang web: Chọn vào mục bảng xếp hạng trên trang bóng đá bạn thường theo dõi.
- Chọn giải đấu: Đảm bảo chọn đúng giải vô địch quốc gia Argentina.
- Xem thông tin: Theo dõi thứ hạng, số điểm và các chỉ số khác của các đội bóng.
- Lưu lại thông tin quan trọng: Ghi chú lại những thông tin cần thiết để hỗ trợ cho việc cá cược hoặc theo dõi các trận đấu sắp tới.

Bảng xếp hạng Argentina không chỉ đơn thuần là dữ liệu, mà còn là công cụ hỗ trợ đắc lực cho những ai yêu thích bóng đá và cá cược.

Aldosivi Mar del Plata
Independiente
Argentinos Juniors
Barracas Central
Banfield
Belgrano
Boca Juniors
Defensa Y Justicia
Gimnasia Mendoza
River Plate
Racing Club
CA Huracan
Instituto AC Cordoba
Central Cordoba SDE
Lanus
Estudiantes La Plata
Gimnasia La Plata
Estudiantes Rio Cuarto
Deportivo Riestra
Rosario Central
Independiente Rivadavia
Newells Old Boys
CA Platense
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield
San Lorenzo
Club Atlético Unión
Talleres Cordoba
Club Atletico Tigre
Atletico Tucuman
San Martin San Juan
Godoy Cruz Antonio Tomba